Nghĩa tiếng Việt của
city hall
1. trụ sở chính quyền thành phố; (bóng) bộ máy chính quyền địa phương
Cấu trúc: at city hall · complain to city hall
They got married at city hall.
Họ kết hôn tại thị chính.
The plan needs city hall's approval.
Phương án cần chính quyền thành phố duyệt.
Protesters marched on city hall.
Dân biểu tình diễu hành đến trụ sở thị chính.
Lưu ý: Hay không dùng mạo từ khi mang nghĩa chức năng; nghĩa bóng chỉ chính quyền thành phố, phổ biến ở Mỹ.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a building that houses administrative offices of a municipal government
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.