Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với city?
“city” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là urban, town, downtown; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. city centre (BrE) / downtown (AmE) = trung tâm; city life vs rural life = cặp đối lập Task 2 kinh điển.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
city centre (BrE) / downtown (AmE) = trung tâm; city life vs rural life = cặp đối lập Task 2 kinh điển.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| urban | /ˈɝbən/ | gần nhất về nghĩa |
| town | /taʊn/ | học thuật/trung tính |
| downtown | /ˈdaʊnˈtaʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| village | /ˈvɪlədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| precinct | /ˈpɹiˌsɪŋkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| district | /ˈdɪstɹɪkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| civilian | /səˈvɪljən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mall | /mɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “city” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “urban” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- City dwellers often lack green space.
dân đô thị thường thiếu mảng xanh - Ho Chi Minh City is Vietnam's largest city.
thành phố lớn nhất Việt Nam - We need to consider the city in this context.
Chúng ta cần xem xét city trong bối cảnh này.