Nghĩa tiếng Việt của
city desk
1. ban/phòng tin đô thị của một tòa soạn, phụ trách tin tức địa phương và các vấn đề trong thành phố
Cấu trúc: the city desk · work for/on the city desk · contact the city desk
The city desk assigned a reporter to cover the council meeting.
Ban tin đô thị phân công phóng viên đưa tin về cuộc họp hội đồng.
She called the city desk with an update from the courthouse.
Cô gọi cho ban tin đô thị để cập nhật tin từ tòa án.
Lưu ý: Đây là thuật ngữ báo chí, thường chỉ bộ phận tin địa phương trong một tòa soạn; không nhất thiết là một chiếc bàn hay quầy tiếp dân.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the editorial department of a newspaper that edits the local news (Synonyms: city room)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.