Nghĩa tiếng Việt của

city editor

Cụm từnoun phrase (countable; newspaper terminology; regional senses)Biên soạn riêng

1. biên tập viên phụ trách tin tài chính (Anh-Anh)

Cấu trúc: a newspaper's city editor · appoint/work as city editor · report to the city editor

The city editor checked the figures in the newspaper's business report.

Biên tập viên phụ trách tin tài chính kiểm tra các số liệu trong bài kinh doanh của tờ báo.

She became city editor after covering banking and markets for years.

Cô trở thành biên tập viên tin tài chính sau nhiều năm đưa tin về ngân hàng và thị trường.

2. biên tập viên phụ trách tin địa phương (Anh-Mỹ)

Cấu trúc: the city editor of a newspaper · send a story to the city editor · the city editor's local-news team

The city editor assigned a reporter to cover the council meeting.

Biên tập viên phụ trách tin địa phương phân công phóng viên đưa tin về cuộc họp hội đồng.

Readers sent tips about neighborhood issues to the city editor.

Độc giả gửi tin gợi ý về các vấn đề trong khu phố cho biên tập viên tin địa phương.

Lưu ý: City editor là chức danh trong tòa soạn báo, nhưng nghĩa thay đổi theo vùng: ở Anh thường phụ trách tin tài chính, còn trong tiếng Anh Bắc Mỹ thường phụ trách tin địa phương. City trong nghĩa Anh-Anh có thể gợi khu tài chính, vì vậy cần đọc theo ngữ cảnh và hệ thống báo chí.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the newspaper editor in charge of editing local news

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.