Nghĩa tiếng Việt của
pie chart
1. biểu đồ tròn; biểu đồ dùng các lát hình quạt để cho thấy tỷ trọng các phần của một tổng thể
Cấu trúc: a pie chart · show/represent data in a pie chart · a pie-chart segment
The pie chart shows how the budget is divided.
Biểu đồ tròn cho thấy ngân sách được phân chia như thế nào.
Each slice of the pie chart represents one age group.
Mỗi lát của biểu đồ tròn biểu thị một nhóm tuổi.
Lưu ý: Pie chart là biểu đồ hình tròn chia thành các lát để biểu diễn tỷ lệ từng phần trong một tổng thể; tổng các phần thường bằng 100%. Nó phù hợp để so sánh thành phần, nhưng khó đọc chính xác khi có quá nhiều lát gần bằng nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a circular chart divided into triangular areas proportional to the percentages of the whole
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.