Nghĩa tiếng Việt của
photo
Phiên âm Mỹ /ˈfoʊˌtoʊ/ BrE /ˈfəʊˌtəʊ/
Transcript: từ "photo" phát âm Mỹ /ˈfoʊˌtoʊ/ Anh /ˈfəʊˌtəʊ/ — audio file: photo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1208) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
(viết tắt) của photograph
Chuyên ngành kỹ thuật
hình ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- photo = tấm ảnh (viết tắt của photograph): "take a photo", "post a photo".
- photo (dùng như tiền tố ghép): photo ID (ảnh giấy tờ), photo booth (cabin chụp ảnh), photogenic (lên ảnh đẹp).
- "in a photo" = trong tấm ảnh (giới từ in).
Dễ nhầm
- photo (viết tắt đời thường) — văn học thuật dùng photograph/figure; "photos" số nhiều bình thường.
- photo (ảnh chụp) ≠ shot (cú chụp) ≠ portrait (chân dung).
Mẫu câu giá trị
- "Attach a recent photo to the form." (đính kèm ảnh mới vào hồ sơ).
- "The ruins photograph beautifully at sunset." (phế tích chụp rất đẹp lúc hoàng hôn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật