Nghĩa tiếng Việt của
map
Phiên âm Mỹ /mæp/
Transcript: từ "map" phát âm Mỹ /mæp/ — audio file: map.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1212) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bản đồ
(toán học) bản đồ; ảnh tượng
(từ lóng) mặt
off the map
(thông tục) không quan trọng
(thông tục) lỗi thời
(từ lóng) biến mất
in the map
(thông tục) quan trọng có tiếng
nóng hổi, có tính chất thời sự (vấn đề...)
ngoại động từ
vẽ lên bản đồ
sắp xếp, sắp đặt, vạch ra
to map out one's time — sắp xếp thời gian
to map out a strategy — vạch ra một chiến lược
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh xạ
bản đồ
bảng phân phối
kế hoạch
lập bản đồ
lập kế hoạch
phiếu
phương án
Lĩnh vực: toán & tin
ảnh (bộ nhớ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- map = bản đồ: "a map OF the campus", "read a map".
- map OUT = hoạch định chi tiết (v): "map out the semester"; "road map" (lộ trình — ngoại giao/kế hoạch).
- "off the map" (nơi quá xa hẻo lánh — idiom); mapping (n — việc lập bản đồ/xếp chỗ).
Dễ nhầm
- map (bản đồ địa lý/sơ đồ hệ thống) ≠ chart (biểu đồ số liệu/đồ hàng hải) ≠ plan (sơ đồ mặt bằng).
- "put a town on the map" (khiến nơi này được biết đến).
Mẫu câu giá trị
- "The team mapped out a three-year research plan." (nhóm vẽ lộ trình nghiên cứu ba năm).
- "A good map of bus routes saves an hour a week." (bản đồ tuyến buýt tốt tiết kiệm một giờ mỗi tuần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật