Nghĩa tiếng Việt của

map

Phiên âm Mỹ /mæp/

Transcript: từ "map" phát âm Mỹ /mæp/ — audio file: map.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1212) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bản đồ
(toán học) bản đồ; ảnh tượng
(từ lóng) mặt
off the map
(thông tục) không quan trọng
(thông tục) lỗi thời
(từ lóng) biến mất
in the map
(thông tục) quan trọng có tiếng
nóng hổi, có tính chất thời sự (vấn đề...)
ngoại động từ
vẽ lên bản đồ
sắp xếp, sắp đặt, vạch ra
to map out one's time — sắp xếp thời gian
to map out a strategy — vạch ra một chiến lược
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh xạ
bản đồ
bảng phân phối
kế hoạch
lập bản đồ
lập kế hoạch
phiếu
phương án
Lĩnh vực: toán & tin
ảnh (bộ nhớ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật