Nghĩa tiếng Việt của
organization chart
1. sơ đồ tổ chức; sơ đồ cho thấy các bộ phận hoặc vị trí và mối quan hệ báo cáo giữa chúng
Cấu trúc: an organization chart · draw/update an organization chart · a company organization chart
The organization chart shows who reports to the director.
Sơ đồ tổ chức cho biết ai báo cáo trực tiếp cho giám đốc.
They updated the organization chart after the merger.
Họ cập nhật sơ đồ tổ chức sau vụ sáp nhập.
Lưu ý: Organization chart (cũng viết organizational chart; thường gọi organigram) biểu diễn các vị trí, bộ phận và quan hệ báo cáo trong một tổ chức. Sơ đồ cho thấy cấu trúc chính thức, không nhất thiết phản ánh mọi mối quan hệ ảnh hưởng thực tế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a chart showing the lines of responsibility between departments of a large organization
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.