Nghĩa tiếng Việt của
network
Phiên âm Mỹ /ˈnɛˌtwɝk/ BrE /ˈnɛˌtwɜːk/
Transcript: từ "network" phát âm Mỹ /ˈnɛˌtwɝk/ Anh /ˈnɛˌtwɜːk/ — audio file: network.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #847) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
lưới, đồ dùng kiểu lưới
a network purse — cái túi lưới đựng tiền
mạng lưới, hệ thống
a network of railways — mạng lưới đường sắt
a network of canals — hệ thống sông đào
(kỹ thuật) hệ thống mắc cáo
(raddiô) mạng lưới truyền thanh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
NETWORK
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ thống
kênh
lưới
lưới điện
lưới trạm đo
lưới, mạng
mạng
mạng điện
mạng đường
mạng lưới
mạng máy tính
sơ đồ
sơ đồ điện
Lĩnh vực: toán & tin
nối mạng
mạch mạng
Lĩnh vực: xây dựng
mạng lưới đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Reliable bus networks reduce car use and improve air quality. — Mạng lưới xe buýt tin cậy giảm dùng ô tô và cải thiện chất lượng không khí. (IELTS Writing Task 2)
Strong support networks help new mothers balance work and childcare. — Mạng lưới hỗ trợ vững chắc giúp bà mẹ mới cân bằng việc làm và chăm con. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: mạng lưới — "a network OF contacts/roads/suppliers" (luôn OF), "social/professional network", "network coverage" (phủ sóng mạng).
- Động từ: kết nối, tạo mạng (networking) — "network at conferences"; "networking skills".
- Công nghệ: "network" = mạng máy tính — "a secure home network".
Dễ nhầm
- "a network OF" — luôn OF; "network WITH sb" (văn Mỹ kinh doanh — "network with peers").
- "network" ≠ "net" (lưới — "fishing nets"; lãi ròng: "net profit") — net là tính từ/danh từ khác nghĩa.
- "the Network" viết hoa trong công nghệ đôi khi chỉ hạ tầng riêng của tổ chức.
Mẫu câu giá trị
- "Her professional network opened doors to three interviews." (mạng lưới quan hệ nghề nghiệp của cô mở cửa ba buổi phỏng vấn).
- "The rail network connects every regional centre." (mạng lưới đường sắt kết nối mọi trung tâm vùng).
- "Weak network coverage limits online learning in hills." (phủ sóng mạng yếu giới hạn học trực tuyến vùng đồi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật