Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với channel?
“channel” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là convey, conduct, line; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. channel (kênh — truyền hình/đào) vs canal (kênh đào — do con người đào) vs strait (eo biển). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
channel (kênh — truyền hình/đào) vs canal (kênh đào — do con người đào) vs strait (eo biển).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| convey | /kənˈveɪ/ | gần nhất về nghĩa |
| conduct | /ˈkɑndəkt/ | học thuật/trung tính |
| line | /laɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| carry | /ˈkæɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| source | /sɔɹs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sound | /saʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transfer | /tɹænˈsfɝ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transport | /tɹænˈspɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “channel” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “convey” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Complaints now channel through one online desk.
khiếu nại giờ tập trung qua một bàn trực tuyến - The grant channels funds into flood-proofing schools.
quỹ tài trợ dồn kinh phí gia cố trường chống lũ - secret channels of information
những nguồn tin mật