Nghĩa tiếng Việt của

english channel

Cụm từproper noun (geography)Biên soạn riêngIELTS

1. The English Channel là eo biển nối Đại Tây Dương với Biển Bắc, nằm giữa miền nam nước Anh và miền bắc nước Pháp

Cấu trúc: cross the English Channel · ports on the English Channel · Channel tunnel

The ferry crossed the English Channel in rough weather.

Phà vượt eo biển Manche trong thời tiết xấu.

The English Channel separates southern England from northern France.

Eo biển Manche ngăn cách miền nam nước Anh với miền bắc nước Pháp.

Lưu ý: The English Channel là eo biển nối Đại Tây Dương với Biển Bắc, nằm giữa miền nam nước Anh và miền bắc nước Pháp; tiếng Pháp gọi là La Manche.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an arm of the Atlantic Ocean that forms a channel between France and Britain

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — u (y)
I — E (L)