Nghĩa tiếng Việt của
catching
Phiên âm Mỹ /ˈkætʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "catching" phát âm Mỹ /ˈkætʃɪŋ/ — audio file: catching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
truyền nhiễm, hay lây
a catching disease — một bệnh hay lây
hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt
sự lấy nước
sự tích nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- catch a bus/cold; catching up; catch → caught → caught
Dễ nhầm
- catching is the -ing form of catch; catch up can mean reach the same level or talk after time apart
Mẫu câu giá trị
- “I’m catching the early bus to the airport.” (Tôi đi chuyến xe buýt sớm đến sân bay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật