Nghĩa tiếng Việt của

safety catch

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. chốt an toàn ngăn thiết bị hoặc cơ cấu hoạt động ngoài ý muốn

Cấu trúc: release/engage the safety catch · a safety catch on a device · check the safety catch

The tool has a safety catch that must be released before use.

Dụng cụ có chốt an toàn cần được mở trước khi sử dụng.

He checked the safety catch on the machine before moving it.

Anh kiểm tra chốt an toàn của máy trước khi di chuyển nó.

Lưu ý: Safety catch là chốt/cơ cấu khóa ngăn thiết bị hoạt động hoặc súng khai hỏa ngoài ý muốn; tiếng Anh Anh thường dùng cụm này, còn tiếng Anh Mỹ hay dùng safety. Ở khóa trang sức, safety catch cũng có thể là chốt phụ giữ móc không bung ra.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. guard consisting of a locking device that prevents a weapon from being fired (Synonyms: safety lock)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.