Nghĩa tiếng Việt của

catch crop

Cụm từnoun phrase (countable; British English; agriculture)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “catch-crop”.

1. cây trồng xen/vụ ngắn giữa hai vụ chính

Cấu trúc: grow/plant a catch crop · a catch crop between main crops · use something as a catch crop

The farmer planted a catch crop after harvesting the early potatoes.

Nông dân trồng một vụ xen sau khi thu hoạch khoai tây sớm.

A fast-growing catch crop covered the soil between the main crops.

Một cây trồng xen phát triển nhanh che phủ đất giữa các vụ chính.

Lưu ý: Catch crop là cây trồng ngắn vụ được trồng trong khoảng trống giữa hai vụ chính hoặc vào thời gian đất nếu không sẽ bỏ trống. Tùy mục tiêu, cây có thể được thu hoạch, dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc làm cây che phủ đất; không nhất thiết là cây trồng thương mại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a crop that grows quickly (e.g. lettuce) and can be planted between two regular crops grown in successive seasons or between two rows of crops in the same season

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.