Nghĩa tiếng Việt của
catch sight of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. thoáng thấy, bắt gặp (ai/cái gì) trong tích tắc
I caught sight of a shooting star.
Tôi thoáng thấy một ngôi sao băng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.