Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với catch?

“catch” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là observe, see, view; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "catch" ≠ "observe": "catch" nghĩa là "sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp" còn "observe" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"catch" ≠ "observe": "catch" nghĩa là "sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp" còn "observe" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
observe/əbˈzɝv/gần nhất về nghĩa
see/si/học thuật/trung tính
view/vju/ngữ cảnh hẹp hơn
check/tʃɛk/ngữ cảnh hẹp hơn
determine/dəˈtɝmən/ngữ cảnh hẹp hơn
scout/skaʊt/ngữ cảnh hẹp hơn
follow/ˈfɑloʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
cat/kæt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “catch” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “observe” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu