Nghĩa tiếng Việt của

catch up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đuổi kịp người/vật đi trước hoặc đạt đến cùng mức độ

Cấu trúc: catch up with somebody · catch up to somebody · catch somebody up

Walk ahead; I'll catch up with you at the entrance.

Cứ đi trước; tôi sẽ đuổi kịp bạn ở lối vào.

The smaller team is working hard to catch up with its competitors.

Đội nhỏ hơn đang nỗ lực để bắt kịp các đối thủ.

2. làm bù việc đã bỏ lỡ hoặc cập nhật cho nhau những chuyện đã xảy ra

Cấu trúc: catch up on work/news · catch up with somebody · catch somebody up on something

I spent Sunday catching up on emails.

Tôi dành ngày Chủ nhật để xử lý email còn tồn.

Let's meet for coffee and catch up on the news.

Mình gặp uống cà phê rồi kể cho nhau nghe tin mới nhé.

Lưu ý: Catch up with somebody có thể là đuổi kịp hoặc gặp để trò chuyện, tùy ngữ cảnh; catch up on something thường là làm bù/đọc cập nhật. Trong cách dùng Anh-Anh, catch somebody up cũng có nghĩa giúp ai đuổi kịp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. learn belatedly; find out about something after it happened
    "I'm trying to catch up with the latest developments in molecular biology"
  2. reach the point where one should be after a delay
    "I caught up on my homework"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.