Nghĩa tiếng Việt của
adult
Phiên âm Mỹ /əˈdʌlt/
Transcript: từ "adult" phát âm Mỹ /əˈdʌlt/ — audio file: adult.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #880) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
người lớn, người đã trưởng thành
tính từ
trưởng thành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
người lớn
người trưởng thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- adult = người trưởng thành (n/adj): an adult (18+ tùy nước); adult education (giáo dục người lớn — học mọi lứa tuổi!);
- adulthood = tuổi trưởng thành: reach adulthood (trưởng thành);
- adult (adj) nội dung 18+ (cấm trẻ em!).
Dễ nhầm
- adult (trưởng thành pháp lý) vs grown-up (trưởng thành văn nói) vs mature (chín chắn tính cách — không nhất thiết theo tuổi).
Mẫu câu giá trị
- "Adults learn differently from children." (người lớn học khác trẻ nhỏ — nguyên lý phương pháp!).
- "Adulthood brings freedom and bills." (tuổi trưởng thành cho tự do kèm hóa đơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật