Nghĩa tiếng Việt của

brief

Phiên âm Mỹ /bɹif/ BrE /brif/

Transcript: từ "brief" phát âm Mỹ /bɹif/ Anh /brif/ — audio file: brief.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1270) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
ngắn, vắn tắt, gọn
a brief note — lời ghi chú vắn tắt
danh từ
bản tóm tắt, bản toát yếu
(pháp lý) bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa (một vụ kiện); ((nghĩa rộng)) việc kiện, việc tố tụng
to hold a brief for someone — biện hộ cho ai, cãi cho ai (luật sư)
lời chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
(tôn giáo) chiếu thư (của giáo hoàng)
in brief
tóm lại
ngoại động từ
tóm tắt lại
lập hồ sơ (một vụ kiện)
giao cho luật sư để biện hộ
chỉ dẫn cho phi công (trước khi đi oanh tạc)
chỉ dẫn tường tận
Chuyên ngành kinh tế
bài báo ngắn
bản chỉ dẫn
bản tóm tắt
bản tóm tắt hồ sơ của luật sư bào chữa
bản tóm tắt hồ sơ tố tụng
giản yếu
giao một vụ kiện cho (luật sư, để biện hộ)
giới thiệu sơ lược
ngắn gọn
tóm tắt
trích yếu
việc kiện tụng
vụ kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
bản tóm tắt
ngắn gọn
Lĩnh vực: xây dựng
bản báo cáo ngắn
Lĩnh vực: toán & tin
tóm tắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật