Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với brief (kèm trái nghĩa)?
“brief” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là short, little, moment; trái nghĩa thường gặp: long, tall, large. brief (thời gian ngắn) ≠ short (độ dài ngắn — cả vật thể: "a short dress" nhưng "a brief pause").
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
brief (thời gian ngắn) ≠ short (độ dài ngắn — cả vật thể: "a short dress" nhưng "a brief pause").
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| short | /ʃɔɹt/ | gần nhất về nghĩa |
| little | /ˈlɪtəl/ | học thuật/trung tính |
| moment | /ˈmoʊmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| immediate | /ˌɪˈmiˌdiət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| temporary | /ˈtɛmpˌɚɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| near | /nɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| forthcoming | /ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fast | /fæst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “brief” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “short” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The director briefed reporters on safety steps.
giám đốc tóm tắt cho phóng viên các bước an toàn - In brief, remote tutoring works when mentors meet weekly.
tóm lại, gia sư từ xa hiệu quả khi gặp hằng tuần - a brief note
lời ghi chú vắn tắt