Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với brief (kèm trái nghĩa)?

“brief” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là short, little, moment; trái nghĩa thường gặp: long, tall, large. brief (thời gian ngắn) ≠ short (độ dài ngắn — cả vật thể: "a short dress" nhưng "a brief pause").

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

brief (thời gian ngắn) ≠ short (độ dài ngắn — cả vật thể: "a short dress" nhưng "a brief pause").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
short/ʃɔɹt/gần nhất về nghĩa
little/ˈlɪtəl/học thuật/trung tính
moment/ˈmoʊmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
immediate/ˌɪˈmiˌdiət/ngữ cảnh hẹp hơn
temporary/ˈtɛmpˌɚɛɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
near/nɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
forthcoming/ˈfɔɹθˈkʌmɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
fast/fæst/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “brief” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “short” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu