Nghĩa tiếng Việt của
briefly
Phiên âm Mỹ /ˈbɹifli/ BrE /ˈbrifli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "briefly" phát âm Mỹ /ˈbɹifli/ Anh /ˈbrifli/ — audio file: briefly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2270) Nên nhận biết ~B2
phó từ
ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- briefly = trong thời gian ngắn hoặc nói bằng ít lời; explain/summarize briefly
Dễ nhầm
- brief là tính từ; briefly là trạng từ, không dùng brief để bổ nghĩa cho động từ
Mẫu câu giá trị
- “The manager briefly explained why the schedule had changed.” (Quản lý giải thích ngắn gọn vì sao lịch trình thay đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật