Nghĩa tiếng Việt của
moment
Phiên âm Mỹ /ˈmoʊmənt/ BrE /ˈməʊmənt/
Transcript: từ "moment" phát âm Mỹ /ˈmoʊmənt/ Anh /ˈməʊmənt/ — audio file: moment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #397) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ ((thông tục) (cũng) mo)
chốc, lúc, lát
wait a moment — đợi một lát
at any moment — bất cứ lúc nào
the [very] moment [that] — ngay lúc mà
at the moment — lúc này, bây giờ
at that moment — lúc ấy, lúc đó
tầm quan trọng, tính trọng yếu
an affair of great moment — một việc đó có tầm quan trọng lớn
a matter of moment — một vấn đề quan trọng
(kỹ thuật), (vật lý) Mômen
Chuyên ngành kỹ thuật
lúc
mômen
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- moment = khoảnh khắc: "at the moment" = hiện tại (hiện đang); "for a moment" = một lát; "the moment (that)" = ngay khi: "The moment she left, it started raining."
Dễ nhầm
- at the moment vs in a moment: at the moment = bây giờ; in a moment = chút nữa.
- momentous = trọng đại ("a momentous decision").
Mẫu câu giá trị
- "We are busy at the moment — can I call you back?" (bây giờ đang bận, gọi lại nhé).
- "The moment the door opened, everyone cheered." (cửa vừa mở là cả phòng reo hò).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật