Nghĩa tiếng Việt của
immediate
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈmiˌdiət/
Transcript: từ "immediate" phát âm Mỹ /ˌɪˈmiˌdiət/ — audio file: immediate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1806) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
trực tiếp
an immediate cause — nguyên nhân trực tiếp
lập tức, tức thì, ngay, trước mắt
an immediate answer — câu trả lời lập tức
an immediate task — nhiệm vụ trước mắt
gần gũi, gần nhất, sát cạnh
my immediate neighbour — ông bạn láng giềng sát vách của tôi
Chuyên ngành kỹ thuật
ngay lập tức
tức thời
Lĩnh vực: xây dựng
tức khắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- immediate family (gia đình ruột — vợ/chồng, cha mẹ, con: pháp lý!).
- immediate action/response (hành động/phản ứng tức thì — Task 2 khẩn cấp).
- immediately (adv/conj — "immediately after the audit"); immediacy (tính tức thời).
Dễ nhầm
- immediate (ngay lập tức/kế cận trực tiếp) vs instant (tức thời — tính máy móc: "instant noodles") vs prompt (nhanh — đúng hẹn).
- "the immediate cause" (nguyên nhân trực tiếp — phân tích nguyên nhân Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "Immediate family may join the housing queue first." (gia đình ruột được vào hàng nhà trước).
- "Burst pipes demand immediate attention, not tickets." (ống nứt cần xử tức thì, không phải gửi phiếu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật