Nghĩa tiếng Việt của

immediate

Phiên âm Mỹ /ˌɪˈmiˌdiət/

Transcript: từ "immediate" phát âm Mỹ /ˌɪˈmiˌdiət/ — audio file: immediate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1806) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
trực tiếp
an immediate cause — nguyên nhân trực tiếp
lập tức, tức thì, ngay, trước mắt
an immediate answer — câu trả lời lập tức
an immediate task — nhiệm vụ trước mắt
gần gũi, gần nhất, sát cạnh
my immediate neighbour — ông bạn láng giềng sát vách của tôi
Chuyên ngành kỹ thuật
ngay lập tức
tức thời
Lĩnh vực: xây dựng
tức khắc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật