Nghĩa tiếng Việt của

day boy

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “day-boy”.

1. học sinh bán trú (nam — trường có nội trú)

Day boys go home every evening.

Học sinh bán trú về nhà mỗi tối.

The school takes boarders and day boys.

Trường nhận cả nội trú lẫn bán trú.

Lưu ý: Trong hệ nội trú Anh; nữ là "day girl".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
học sinh ngoại trú, học sinh ở ngoài

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

dayboy

noun

  1. a day boarder who is a boy

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.