Nghĩa tiếng Việt của

teddy boy

Cụm từnoun phrase (countable, historical, British English)Biên soạn riêng

1. thanh niên thuộc tiểu văn hóa Anh thập niên 1950, có phong cách ăn mặc riêng và yêu thích nhạc rock and roll

Cấu trúc: a group of teddy boys · teddy-boy style/clothes · a 1950s teddy boy

The exhibition included a photograph of a teddy boy in a long jacket and narrow trousers.

Triển lãm có bức ảnh một teddy boy mặc áo khoác dài và quần bó.

The novel follows a group of teddy boys who meet at a local dance hall.

Cuốn tiểu thuyết kể về một nhóm teddy boy thường gặp nhau tại sàn nhảy địa phương.

Lưu ý: Teddy boy là thành viên của một nhóm thanh niên ở Anh vào thập niên 1950, nổi bật với phong cách quần áo lấy cảm hứng từ thời Edward và sự yêu thích nhạc rock and roll. Đây là nhãn văn hóa-lịch sử, không phải tên gọi chung cho thanh niên Anh ngày nay.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tough youth of 1950's and 1960's wearing Edwardian style clothes (Synonyms: Ted)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.