Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với boy (kèm trái nghĩa)?

“boy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là child, son, lad; trái nghĩa thường gặp: girl, daughter, parent. boy (bé trai/cậu trẻ) vs man (đàn ông trưởng thành) — gọi người lớn da màu "boy" lịch sử mang miệt thị, tránh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

boy (bé trai/cậu trẻ) vs man (đàn ông trưởng thành) — gọi người lớn da màu "boy" lịch sử mang miệt thị, tránh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
child/tʃaɪld/gần nhất về nghĩa
son/sʌn/học thuật/trung tính
lad/læd/ngữ cảnh hẹp hơn
man/mæn/ngữ cảnh hẹp hơn
sonny/ˈsʌni/ngữ cảnh hẹp hơn
bloke/bloʊk/ngữ cảnh hẹp hơn
him/hˈɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
boyfriend/ˈbɔɪˌfɹɛnd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “boy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “child” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu