Nghĩa tiếng Việt của
son
Phiên âm Mỹ /sʌn/
Transcript: từ "son" phát âm Mỹ /sʌn/ — audio file: son.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #687) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
con trai
son and heir — con trai cả, con thừa tự
he his father's son — nó thật xứng là con cha nó, nó giống cha nó
dòng dõi
người con, người dân (một nước)
Vietnam's sons — những người con của nước Việt nam
every mother's son x mother son of a gun
(xem) gun
the Son of Man
Chúa
son of Mars
chiến sĩ, quân lính
the sons of men
nhân loại
son of the soil
người ở vùng này, người trong vùng; người trong nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- son = con trai: only son (con trai độc nhất); son cũng dùng gọi người trai trẻ thân tình (người lớn nói: "Listen, son...");
- son-in-law = con rể; grandson = cháu trai;
- Like father, like son. = cha nào con nấy.
Dễ nhầm
- son (con trai) vs child (con, trung tính giới).
Mẫu câu giá trị
- "Their son just started primary school." (thằng con nhà vừa vào lớp một).
- "The son took over the family workshop." (thằng con kế thừa xưởng gia đình).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật