Nghĩa tiếng Việt của

boy scout

Cụm từnoun phrase (countable; U.S. or old-fashioned in some contexts)Biên soạn riêng

1. nam hướng đạo sinh thuộc một tổ chức Hướng đạo

Cấu trúc: a Boy Scout troop · join the Boy Scouts · a former Boy Scout

The Boy Scout troop organised a weekend camping trip.

Đội Hướng đạo nam tổ chức chuyến cắm trại cuối tuần.

He learned basic first aid as a Boy Scout.

Anh học sơ cứu cơ bản khi còn là hướng đạo sinh.

Lưu ý: Boy Scout có thể chỉ một thành viên nam của tổ chức Hướng đạo hoặc phong trào Hướng đạo tại một số nước; cách dùng phụ thuộc tổ chức và thời kỳ. Ở Hoa Kỳ, tên chính thức và cách gọi chương trình đã thay đổi, nên trong văn bản hiện nay nên dùng tên tổ chức cụ thể nếu biết.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a boy who is a member of the Boy Scouts

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.