Nghĩa tiếng Việt của

cabin boy

Cụm từnoun phrase (countable; historical)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “cabin-boy”.

1. cậu bé phục vụ/làm việc vặt trên tàu thủy (cách gọi lịch sử)

Cấu trúc: work as a cabin boy · a ship's cabin boy · the cabin boy aboard a vessel

In the novel, he joins the ship as a cabin boy.

Trong tiểu thuyết, cậu lên tàu làm người phục vụ trẻ.

The memoir describes the harsh life of a cabin boy at sea.

Cuốn hồi ký kể về cuộc sống khắc nghiệt của một cậu bé phục vụ trên biển.

Lưu ý: Cabin boy là cách gọi lịch sử dành cho một cậu bé làm việc vặt trên tàu, thường phục vụ sĩ quan hoặc hành khách. Ngày nay từ này chủ yếu xuất hiện trong truyện lịch sử và có thể gợi bối cảnh lao động trẻ em.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a young man acting as a servant on a ship

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.