Nghĩa tiếng Việt của
cowboy
Phiên âm Mỹ /ˈkaʊˌbɔɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cowboy" phát âm Mỹ /ˈkaʊˌbɔɪ/ — audio file: cowboy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người chăn bò ở miền Tây nước Mỹ; cao bồi
a cowboy movie
phim mô tả những cuộc phiêu lưu ở miền Tây nước Mỹ; phim cao bồi
nhà kinh doanh thiếu khả năng hoặc thiếu thiện chí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cowboy hat; cowboy boots; cowboy film
Dễ nhầm
- a cowboy traditionally works with cattle in the western US; it can also mean someone reckless or unprofessional
Mẫu câu giá trị
- “The cowboy rode across the open range.” (Người chăn bò cưỡi ngựa băng qua đồng cỏ rộng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật