Nghĩa tiếng Việt của
poor boy
1. (Nam Hoa Kỳ) bánh mì kẹp dài kiểu po' boy, thường có nhân thịt hoặc hải sản
Cấu trúc: a poor-boy sandwich · order a po' boy · a shrimp poor boy
We ordered a shrimp poor boy at the New Orleans café.
Chúng tôi gọi bánh mì kẹp tôm kiểu po' boy tại quán cà phê ở New Orleans.
The menu offers a roast-beef poor boy with lettuce and tomato.
Thực đơn có bánh po' boy nhân bò nướng với xà lách và cà chua.
Lưu ý: Poor boy là tên gọi vùng miền ở miền Nam Hoa Kỳ cho loại bánh mì kẹp dài; thường liên hệ với New Orleans và cách viết po' boy/po-boy. Nhân có thể gồm hải sản chiên, thịt hoặc nguyên liệu khác; công thức thay đổi theo quán và địa phương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a large sandwich made of a long crusty roll split lengthwise and filled with meats and cheese (and tomato and onion and lettuce and condiments); different names are used in different sections of the United States (Synonyms: bomber, grinder, hero, hero sandwich, hoagie, hoagy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.