Nghĩa tiếng Việt của

stable boy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “stable-boy”.

1. người làm việc tại chuồng ngựa, chăm sóc ngựa (cách gọi truyền thống)

Cấu trúc: work as a stable boy · a stable boy looks after horses · hire a stable boy

The stable boy fed the horses before the riders arrived.

Người phụ việc ở chuồng ngựa cho ngựa ăn trước khi các kỵ sĩ đến.

In the novel, a stable boy dreams of becoming a professional rider.

Trong tiểu thuyết, một cậu bé làm ở chuồng ngựa mơ trở thành kỵ sĩ chuyên nghiệp.

Lưu ý: Stable boy là người làm việc trong chuồng ngựa, thường chăm sóc và cho ngựa ăn. Cụm này có sắc thái truyền thống và gợi một nhân viên nam/trẻ; stable lad thường gặp trong tiếng Anh-Anh, stableman trong tiếng Anh-Mỹ, còn groom hoặc stable hand là cách gọi nghề nghiệp trung tính hơn ngày nay.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

stableboy

noun

  1. someone employed in a stable to take care of the horses (Synonyms: stableman, groom, hostler, ostler)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.