Nghĩa tiếng Việt của
banker
Phiên âm Mỹ /ˈbæŋkɚ/ BrE /ˈbæŋkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "banker" phát âm Mỹ /ˈbæŋkɚ/ Anh /ˈbæŋkə/ — audio file: banker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
người có cổ phần ở ngân hàng
nhà cái (đánh bạc)
bài banke
let me be your banker
để tôi cho anh ấy vay số tiền anh cần
danh từ
thợ đấu, thợ làm đất
ngựa (đua, săn) vượt rào
a good banker — con ngựa vượt rào hay
Chuyên ngành kinh tế
ngân hàng
người có vị trí quan trọng trong ngân hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
ghế gọt đá
Lĩnh vực: xây dựng
đá chèn (khi xây)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- investment banker; banker’s hours; bank → banker
Dễ nhầm
- a banker works in banking or manages financial transactions; cashier handles payments in a shop or bank
Mẫu câu giá trị
- “The banker reviewed the loan application.” (Nhân viên ngân hàng xem xét hồ sơ vay vốn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật