Nghĩa tiếng Việt của
banking
Phiên âm Mỹ /ˈbæŋkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "banking" phát âm Mỹ /ˈbæŋkɪŋ/ — audio file: banking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
công việc ngân hàng
Chuyên ngành kinh tế
hoạt động ngân hàng
nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
lĩnh vực ngân hàng
ngành ngân hàng
sự đắp đập
sự đắp đê
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bờ đắp
khối đất đắp
sự đắp bờ
Lĩnh vực: toán & tin
công việc ngân hàng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hoạt động ngân hàng
Lĩnh vực: xây dựng
sự đắp đe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự đắp kè (đường)
sự lượn (máy bay)
sự nghiêng cánh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- online banking; banking industry; bank → banking
Dễ nhầm
- banking is the business of managing money and financial services; finance is a broader field
Mẫu câu giá trị
- “Mobile banking lets customers transfer money by phone.” (Ngân hàng di động cho phép khách chuyển tiền bằng điện thoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật