Nghĩa tiếng Việt của
shore
Phiên âm Mỹ /ʃɔɹ/ BrE /ʃɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shore" phát âm Mỹ /ʃɔɹ/ Anh /ʃɔː/ — audio file: shore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2737) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bờ (biển, hồ lớn), bờ biển
(pháp lý) phần đất giữa hai nước triều
danh từ
cột (chống tường, cây...) trụ
ngoại động từ
chống, đỡ
(cổ), thời quá khứ của shear
Chuyên ngành kinh tế
bờ (biển, hồ ....)
bờ (biển, hồ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ đỡ
bờ
bờ (biển, sông)
bờ biển
chằng
chống
chống đỡ (bằng cột chống)
chống tựa
cột
cột chống
cột móng
cột tháp
đỡ
đường bờ
néo gia cố
mang
sự chống
sự chống đỡ
sự tựa
tải
thanh chống
trụ
trụ chống
tựa
Lĩnh vực: xây dựng
cột chống thanh giằng
hệ thống đỡ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on/along the shore; shore up a wall/business
Dễ nhầm
- shore is the land at the edge of a sea or lake; coast usually means a larger stretch of land beside the sea
Mẫu câu giá trị
- “They walked along the shore collecting smooth stones.” (Họ đi dọc bờ hồ nhặt những viên đá nhẵn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật