Nghĩa tiếng Việt của
ban
Phiên âm Mỹ /bæn/
Transcript: từ "ban" phát âm Mỹ /bæn/ — audio file: ban.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1706) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
cấm, cấm chỉ
(cổ) nguyền rủa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a ban ON something = lệnh cấm về (giới từ on): "a ban on single-use plastics".
- ban somebody FROM V-ing (v) = cấm ai làm: "banned from parking".
- impose/lift a ban (đặt/dỡ lệnh cấm — collocation tin tức).
Dễ nhầm
- ban (cấm — bằng quy định) vs prohibit (cấm — formal luật) vs forbid (cấm — cá nhân/chủ thể).
- banned – banned – banning (một chữ n).
Mẫu câu giá trị
- "The ward imposed a ban on night deliveries." (khu vực đặt lệnh cấm giao hàng đêm).
- "Loud vans are banned from the school lane at eight." (van ồn bị cấm vào lối trường lúc tám giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật