Nghĩa tiếng Việt của
bankrupt
Phiên âm Mỹ /ˈbæŋkɹəpt/ BrE /ˈbæŋkrəpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bankrupt" phát âm Mỹ /ˈbæŋkɹəpt/ Anh /ˈbæŋkrəpt/ — audio file: bankrupt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người vỡ nợ, người phá sản
(thông tục) người mắc nợ không trả được
tính từ
vỡ nợ, phá sản
to go bankrupt — bị vỡ nợ, phá sản
thiếu, không có, mất hết
to be morally bankrupt — không có đạo đức
to be bankrupt of one's honour — bị mất hết danh dự
ngoại động từ
làm vỡ nợ, làm phá sản
Chuyên ngành kinh tế
công ty phá sản
khánh tận
làm phá sản
người khánh tận
người phá sản
người vỡ nợ
phá sản
vỡ nợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go bankrupt; bankrupt company; bankrupt somebody
Dễ nhầm
- bankrupt means unable to pay debts, or legally declare someone unable to pay; insolvent is the formal financial condition
Mẫu câu giá trị
- “The retailer went bankrupt after years of falling sales.” (Nhà bán lẻ phá sản sau nhiều năm doanh số giảm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật