Nghĩa tiếng Việt của
coast
Phiên âm Mỹ /koʊst/ BrE /kəʊst/
Transcript: từ "coast" phát âm Mỹ /koʊst/ Anh /kəʊst/ — audio file: coast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1728) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bờ biển
(Mỹ), (Ca-na-đa) đường lao (của xe trượt tuyết); sự lao xuống (của xe trượt tuyết)
(Mỹ) sự lao dốc (mô tô, xe đạp)
động từ
đi men bờ biển (tàu bè)
(Mỹ) trượt xuống, lao xuống (xe trượt tuyết)
thả cho (xe đạp) xuống dốc (không đạp); tắt máy lao dốc (mô tô)
Chuyên ngành kinh tế
bờ biển
đi dọc bờ biển
miếng thịt bò
tảng thịt bò
Chuyên ngành kỹ thuật
bờ
bờ biển
khả năng ghi nhớ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bờ biển địa lý
Lĩnh vực: ô tô
chạy theo quán tính
Lĩnh vực: xây dựng
đi ven biển
đi ven bờ
Lĩnh vực: vật lý
lao (theo) đà
lao theo đà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- along the coast = dọc theo bờ biển; the coast (bờ biển — dải dài, đã gặp beach khác nghĩa).
- coastal towns/roads (ven biển — adj-ghép); coastline (đường bờ — Task 1 bản đồ!).
- "the coast is clear" (an toàn, không ai phát hiện — idiom).
Dễ nhầm
- coast (vùng bờ biển — dải dài) vs beach (bãi cát — đã có note) vs shore (bờ — chung biển/hồ).
- "coastguard" (cảnh sát biển — cứu hộ).
Mẫu câu giá trị
- "Erosion ate three metres of the coast last winter." (xói mòn ăn ba mét bờ biển mùa đông ngoái).
- "Coastal wards get ferry subsidies first." (các khu ven biển nhận trợ giá phà trước).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật