Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với bank?

“bank” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là shore, coast; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. bank vừa là ngân hàng vừa là bờ (sông); shore là bờ biển; riverbank mới rõ là bờ sông. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (2)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

bank vừa là ngân hàng vừa là bờ (sông); shore là bờ biển; riverbank mới rõ là bờ sông.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
shore/ʃɔɹ/gần nhất về nghĩa
coast/koʊst/học thuật/trung tính

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “bank” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “shore” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu