Nghĩa tiếng Việt của
draft
Phiên âm Mỹ /dɹæft/
Transcript: từ "draft" phát âm Mỹ /dɹæft/ — audio file: draft.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cặn
nước vo gạo, nước rửa bát (để nấu cho lợn...)
bã lúa mạch (sau khi ủ bia)[drɑ:ft]
danh từ
bản phác thảo, bản phác hoạ, đồ án, sơ đồ thiết kế; bản dự thảo một đạo luật...)
(Mỹ), (quân sự) chế độ quân dịch
(thương nghiệp) sự lấy ra, sự rút (tiền...) ra (bằng ngân phiếu...)
to make a draft on... — lấy ra, rút ra (tiền...); (nghĩa bóng) nhờ vào, cậy vào, kêu gọi (tình bạn, lòng đại lượng của ai...)
(thương nghiệp) hối phiếu
(quân sự) phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường
(kỹ thuật) gió lò
sự kéo
beasts of draft — súc vật kéo (xe...)
(kiến trúc) sự vạch cỡ; cỡ vạch (dọc theo bờ đá để xây gờ...)
ngoại động từ
phác thảo, phác hoạ; dự thảo (một đạo luật...)
(Mỹ), (quân sự) bắt quân dịch, thực hiện chế độ quân dịch đối với
(quân sự) lấy ra, rút ra (một phân đội... để làm công tác biệt phái...)
(kiến trúc) vạch cỡ (bờ đá, để xây gờ...)
Chuyên ngành kinh tế
bản dự thảo
bản nháp (hợp đồng, ngân sách, thư từ)
bản phác họa
bản thảo
dự thảo
lệnh rút tiền
sự rút (tiền...) ra
Chuyên ngành kỹ thuật
bản phác thảo
bản sơ họa
bản thảo
bản thiết kế
bản vẽ
đồ án
độ côn
độ vát
dòng khí
góc trống của khuôn
hối phiếu
hút
kéo
lực hút
lực kéo
luồng gió
phác họa
sự căng
sự hút
sự hút gió
sự kéo
sự thông gió
sức kéo
vẽ
vùng tháo nước
Lĩnh vực: điện lạnh
bản dự thảo
luồng gió lùa
Lĩnh vực: xây dựng
bản nháp
gờ viền
Lĩnh vực: toán & tin
bản phác họa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hút (nước, khí)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
mớn nước (tàu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The government published a draft law to ban smoking in public parks. — Chính phủ đã công bố dự thảo luật cấm hút thuốc trong công viên công cộng. (IELTS Writing Task 2)
Cities need a clear draft plan to expand parks and cycle lanes. — Thành phố cần dự thảo kế hoạch rõ ràng để mở rộng công viên và làn xe đạp. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: bản nháp — "a rough draft", "the first/final draft", "draft a letter/plan" (động từ: soạn nháp).
- Nghĩa quân sự (Mỹ): gọi nhập ngũ — "be drafted into the army"; thể thao: "draft picks".
- "draft (beer)" = bia chai vòi — "draft beer on tap".
Dễ nhầm
- "draft" ≠ "draught" (Anh-Anh: gió lùa/bia vòi — cùng nguồn, nghĩa khác; tài liệu vẫn dùng draft cho bản nháp cả hai hệ).
- "in draft" = đang ở dạng nháp: "The report is still in draft."
- "redraft" (viết lại bản nháp) — "redraft the clause".
Mẫu câu giá trị
- "The first draft took two hours; the final took two weeks." (bản nháp đầu mất hai giờ; bản cuối mất hai tuần).
- "Draft the summary before polishing the prose." (soạn bản nháp phần tóm tắt trước khi mượt văn).
- "The draft regulation is open for feedback." (bản dự thảo quy định đang mở nhận góp ý).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật