Nghĩa tiếng Việt của
knowing
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊɪŋ/ BrE /ˈnəʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "knowing" phát âm Mỹ /ˈnoʊɪŋ/ Anh /ˈnəʊɪŋ/ — audio file: knowing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
hiểu biết, thạo
to assume a knowing air — làm ra vẻ thạo
tính khôn, ranh mãnh, láu
a knowing fellow — một anh chàng tinh khôn
(thông tục) diện, bảnh, sang
a knowing hat — một cái mũ bành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- knowing smile; knowing that; know → knew → known
Dễ nhầm
- knowing can mean having knowledge or showing awareness; knowledgeable is a related adjective
Mẫu câu giá trị
- “She gave me a knowing look when the lights flickered.” (Cô nhìn tôi như thể đã đoán trước khi đèn chập chờn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật