Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với aware (kèm trái nghĩa)?

“aware” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là careful, knowing, alert; trái nghĩa thường gặp: careless. “aware” và “careful”, “knowing”, “alert” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“aware” và “careful”, “knowing”, “alert” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
careful/ˈkɛɹfəl/gần nhất về nghĩa
knowing/ˈnoʊɪŋ/học thuật/trung tính
alert/əˈlɝt/ngữ cảnh hẹp hơn
alive/əˈlaɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
awake/əˈweɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
conscious/ˈkɑnʃəs/ngữ cảnh hẹp hơn
sensible/ˈsɛnsəbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
informed/ˌɪnˈfɔɹmd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “aware” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “careful” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu