Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với aware (kèm trái nghĩa)?
“aware” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là careful, knowing, alert; trái nghĩa thường gặp: careless. “aware” và “careful”, “knowing”, “alert” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“aware” và “careful”, “knowing”, “alert” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| careful | /ˈkɛɹfəl/ | gần nhất về nghĩa |
| knowing | /ˈnoʊɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| alert | /əˈlɝt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alive | /əˈlaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| awake | /əˈweɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| conscious | /ˈkɑnʃəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sensible | /ˈsɛnsəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| informed | /ˌɪnˈfɔɹmd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “aware” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “careful” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Schools must make students aware of online risks and privacy protection.
Trường học phải giúp học sinh nhận thức về rủi ro mạng và bảo vệ riêng tư. - Governments should keep citizens aware of climate change and energy saving.
Chính phủ nên giúp công dân nhận thức về biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng. - to be aware of danger; to be aware that there is danger
biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm