Nghĩa tiếng Việt của
alert
Phiên âm Mỹ /əˈlɝt/ BrE /əˈlɜːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "alert" phát âm Mỹ /əˈlɝt/ Anh /əˈlɜːt/ — audio file: alert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
tỉnh táo, cảnh giác
linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhẫu, hoạt bát
danh từ
sự báo động, sự báo nguy
to put on the alert — đặt trong tình trạng báo động
sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không
sự cảnh giác, sự đề phòng
to be on the alert — cảnh giác đề phòng
Chuyên ngành kỹ thuật
báo nguy
tín hiệu báo động
Lĩnh vực: toán & tin
sự báo động
sự báo lỗi
sự cảnh giác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be alert to; alert somebody to; an alert message; alert → alerted
Dễ nhầm
- alert can be an adjective, noun or verb; be alert to means remain aware of a risk
Mẫu câu giá trị
- “Drivers should stay alert for cyclists near the bridge.” (Tài xế nên chú ý người đi xe đạp gần cây cầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật