Nghĩa tiếng Việt của
authorized
Phiên âm Mỹ /ˈɔθˌɚaɪzd/ BrE /ˈɔθˌəaɪzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "authorized" phát âm Mỹ /ˈɔθˌɚaɪzd/ Anh /ˈɔθˌəaɪzd/ — audio file: authorized.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “authorize” ~C1
-được cho phép
được ủy quyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- authorized personnel; authorized a payment; authorize → authorized
Dễ nhầm
- authorized is the US spelling of authorised, meaning officially permitted; approved means accepted but not always legally permitted
Mẫu câu giá trị
- “Only authorized staff may enter the laboratory.” (Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được vào phòng thí nghiệm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật