Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với author?
“author” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là source, writer, generator; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. author (tác giả sách/bài nghiên cứu) vs writer (người viết nghề chung) vs composer (nhà soạn nhạc). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
author (tác giả sách/bài nghiên cứu) vs writer (người viết nghề chung) vs composer (nhà soạn nhạc).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| source | /sɔɹs/ | gần nhất về nghĩa |
| writer | /ˈɹaɪtɚ/ | học thuật/trung tính |
| generator | /ˈdʒɛnˌɚeɪtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| published | /ˈpʌblɪʃt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| communication | /kəˌmjunəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| editor | /ˈɛdətɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| person | /ˈpɝsən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| writing | /ˈɹaɪtɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “author” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “source” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The authors compared three learning apps.
các tác giả so sánh ba app học từ — trình bày nghiên cứu chuẩn - She authored two books on vocabulary.
cô chấp bút hai cuốn về từ vựng - Ho Ngoc Duc is the author of this software
Hồ Ngọc Đức là tác giả của phần mềm này