Nghĩa tiếng Việt của

generator

Phiên âm Mỹ /ˈdʒɛnˌɚeɪtɚ/ BrE /ˈdʒɛnˌəeɪtə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "generator" phát âm Mỹ /ˈdʒɛnˌɚeɪtɚ/ Anh /ˈdʒɛnˌəeɪtə/ — audio file: generator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành
máy sinh, máy phát; máy phát điện
an ultrasonic generator — máy phát siêu âm
Chuyên ngành kinh tế
máy phát
Chuyên ngành kỹ thuật
đynamô
hàm sinh
lò sinh
lò sinh hơi
máy phát
máy phát điện
máy phát sóng
máy sinh
phần tử sinh
Lĩnh vực: xây dựng
bộ phát điện
bộ tạo sóng
thiết bị sinh
Lĩnh vực: toán & tin
bộ sinh
chương trình tạo
máy điện áp
Lĩnh vực: điện lạnh
máy tạo sóng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật