Nghĩa tiếng Việt của
writer
Phiên âm Mỹ /ˈɹaɪtɚ/ BrE /ˈraɪtə/
Transcript: từ "writer" phát âm Mỹ /ˈɹaɪtɚ/ Anh /ˈraɪtə/ — audio file: writer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1024) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhà văn; tác giả
người viết, người thảo (bức thư, văn kiện)
good writer — người viết chữ tốt
người thư ký
sách dạy viết (một ngôn ngữ nào)
French writer — sách dạy viết tiếng Pháp
writer's cramp
sự tê tay vì viết nhiều
Chuyên ngành kinh tế
luật sư (ở Xcốt Len)
người bán
người bảo hiểm
người ký phát
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ ghi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- writer = người viết (nghề hoặc ai đang viết): "a freelance writer"; "a writer of historical novels".
- writer's block = trạng thái bí ý tưởng: "overcome writer's block".
- Họ hàng nghề: playwright (người viết kịch — không phải "playwriter"), screenwriter (viết kịch bản phim).
Dễ nhầm
- writer (nghề viết nói chung) vs author (tác giả sách đã xuất bản — trang trọng hơn).
- Chính tả: writer (một chữ t), không phải "writter".
Mẫu câu giá trị
- "She became a full-time writer after publishing her first novel." (cô thành nhà viết toàn thời gian sau cuốn tiểu thuyết đầu tay).
- "Good writers read widely before they draft." (người viết giỏi đọc rộng trước khi viết).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật