Nghĩa tiếng Việt của
go around
1. đi một vòng quanh; đi quanh khu vực
We went around the old town on foot.
Chúng tôi đi bộ một vòng quanh phố cổ.
2. lan truyền, lây lan (bệnh, tin đồn)
There's a flu going around at school.
Ở trường đang có đợt cúm lây lan.
3. đủ để chia cho mọi người
Cấu trúc: enough to go around
Are there enough chairs to go around?
Số ghế có đủ cho mọi người không?
Lưu ý: Anh-Anh viết 'go round'; 'go around with somebody' = hẹn hò với ai (hơi cũ).
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
go-around
noun
- an approach that fails and gives way to another attempt (Synonyms: overshoot, wave-off)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.