Nghĩa tiếng Việt của

go around with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thường xuyên đi chơi, kết thân với

She goes around with the art crowd.

Cô ấy thường chơi với giới nghệ thuật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.