Nghĩa tiếng Việt của
cast around for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. (biến thể của cast about for) tìm kiếm một cách vô định
They cast around for a new supplier.
Họ đang tìm kiếm một nhà cung cấp mới.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.